VAI TRÒ CỦA GEN LẶN TRONG CHỌN TẠO, KIỂM SOÁT KIỂU HÌNH VÀ THƯƠNG MẠI HÓA GIỐNG GÀ: CƠ SỞ DI TRUYỀN, CÔNG NGHỆ CHỌN GIỐNG VÀ TRIỂN VỌNG ỨNG DỤNG TẠI VIỆT NAM

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong chọn giống gia cầm hiện đại, giá trị thương mại của con giống không chỉ nằm ở năng suất sinh trưởng, khả năng đẻ trứng hay chất lượng thịt, mà còn ở tính đồng nhất của đàn thương phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chuỗi giống và bảo vệ bí mật di truyền của dòng gốc. Ở gà, nhiều tính trạng nhận dạng như màu lông, kiểu vằn, màu da/chân, kiểu mào hoặc tốc độ mọc lông có cơ sở di truyền rõ hơn so với các tính trạng năng suất phức tạp; vì vậy, chúng có thể được khai thác như “dấu hiệu di truyền” trong tạo dòng nền, kiểm tra tổ hợp lai và quản lý sản phẩm F1 (Crawford, 1990; Muir và Aggrey, 2003; Smyth, 1990).

Khái niệm “gen lặn” thường được sử dụng trong thực hành sản xuất giống, nhưng cách diễn giải đôi khi đơn giản hóa quá mức. Một alen lặn chỉ biểu hiện khi ở trạng thái đồng hợp hoặc bán hợp trong trường hợp gen liên kết giới tính; đồng thời, mức biểu hiện của kiểu hình còn có thể chịu ảnh hưởng của tương tác gen, nền di truyền và môi trường. Do đó, sử dụng alen lặn để tạo đàn F1 đồng nhất chỉ đáng tin cậy khi dòng bố/mẹ đã được cố định alen mục tiêu hoặc được kiểm chứng bằng marker phân tử/phép lai thử (Falconer và Mackay, 1996; Dorshorst và ctv., 2011).

Bài tổng quan này hệ thống hóa cơ sở di truyền của gen lặn ở gà, các nhóm tính trạng có thể khai thác trong chọn tạo giống, công nghệ tạo và duy trì dòng nền mang alen lặn, cũng như vai trò của chúng trong thương mại hóa giống gà. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hướng nghiên cứu và ứng dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam, đặc biệt đối với gà màu, gà thả vườn và nguồn gen gà bản địa.

2. CƠ SỞ DI TRUYỀN CỦA GEN LẶN Ở GÀ

Trong mô hình Mendel, mỗi locus thường có hai hoặc nhiều alen; alen trội có thể biểu hiện ở trạng thái đồng hợp trội hoặc dị hợp, trong khi alen lặn chỉ biểu hiện khi không có alen trội chức năng tương ứng. Khi lai dòng mái đồng hợp lặn aa với dòng trống đồng hợp trội AA, đời F1 dự kiến đồng nhất kiểu gen Aa và biểu hiện kiểu hình trội nếu không có tương tác át chế hoặc biến động nền di truyền. Tuy nhiên, nếu dòng trống chỉ dị hợp Aa, đời con sẽ phân ly 1 Aa : 1 aa, không đạt yêu cầu đồng nhất thương phẩm.

Ở gà, hệ nhiễm sắc thể giới tính là ZZ ở con trống và ZW ở con mái. Vì mái chỉ có một nhiễm sắc thể Z, các alen nằm trên Z có thể biểu hiện ở trạng thái bán hợp. Cơ chế này là nền tảng của nhiều hệ thống phân biệt giới tính sớm, chẳng hạn tốc độ mọc lông liên kết giới tính do vùng K/k+ trên nhiễm sắc thể Z chi phối (Shen và ctv., 2023). Tương tự, kiểu vằn liên kết giới tính liên quan đến locus CDKN2A/B cũng có thể được khai thác trong một số tổ hợp lai, nhưng cần kiểm chứng kiểu gen và nền màu lông phù hợp (Hellström và ctv., 2010; Schwochow Thalmann và ctv., 2017).

Cần phân biệt rõ tính trạng đơn gen/ít gen với tính trạng đa gen. Màu lông trắng lặn do đột biến ở TYR là ví dụ tương đối điển hình của tính trạng Mendel (Chang và ctv., 2006; Cho và ctv., 2021), trong khi sinh trưởng, năng suất trứng, sức sống, kháng bệnh và thích nghi nhiệt thường do nhiều gen cùng tác động và chịu ảnh hưởng môi trường. Với nhóm tính trạng đa gen, alen lặn hoặc marker liên kết chỉ nên được xem là một thành phần trong chỉ số chọn lọc, không phải công cụ quyết định duy nhất (Goddard và Hayes, 2007; Fulton, 2020).

3. CÁC NHÓM TÍNH TRẠNG CÓ THỂ KHAI THÁC TRONG CHỌN GIỐNG GÀ

Nhóm tính trạng màu lông là lĩnh vực có nhiều bằng chứng phân tử nhất. Locus TYR liên quan đến trắng lặn; PMEL liên quan đến trắng trội, Dun và Smoky; SLC45A2 liên quan đến locus Silver; còn MC1R, SOX5, MLPH và một số gen khác tham gia điều hòa sắc tố hoặc phân bố sắc tố (Kerje và ctv., 2004; Gunnarsson và ctv., 2007; Chang và ctv., 2006; Wang và ctv., 2022). Trong chọn giống thương phẩm, màu lông có thể giúp nhận diện tổ hợp lai, đáp ứng thị hiếu gà màu và hỗ trợ kiểm soát tính đồng nhất đàn. Hạn chế chính là cùng một kiểu hình có thể do nhiều locus tạo nên; vì vậy, chỉ quan sát ngoại hình chưa đủ để khẳng định kiểu gen.

Nhóm tính trạng tốc độ mọc lông có giá trị lớn trong phân biệt giới tính sớm. Các kiểu hình mọc lông chậm (K) và mọc lông nhanh (k+) nằm trên nhiễm sắc thể Z; khi thiết kế đúng tổ hợp bố mẹ, gà trống và gà mái một ngày tuổi có thể khác nhau về chiều dài lông cánh. Tuy nhiên, hệ thống này chỉ hoạt động ổn định khi dòng bố/mẹ được duy trì đúng kiểu gen, nhân viên phân loại được huấn luyện và các yếu tố gây nhầm lẫn kiểu hình được kiểm soát (Shen và ctv., 2023; Dorshorst và ctv., 2015).

Một số đặc điểm nhận dạng khác như kiểu mào, màu da/chân, vằn lông hoặc sắc tố da có thể hỗ trợ nhận diện dòng/giống và truy xuất nguồn gốc. Ví dụ, kiểu vằn liên kết giới tính liên quan CDKN2A/B có thể dùng trong một số hệ thống tự phân biệt giới tính, còn sắc tố da vàng/trắng có liên quan đến chuyển hóa carotenoid và nền di truyền. Tuy vậy, không nên diễn giải mọi đặc điểm nhận dạng là “gen lặn đơn giản”; cần kết hợp phả hệ, lai thử và marker.

Đối với sức sống, khả năng thích nghi và bệnh lý, phần lớn bằng chứng hiện nay ủng hộ cách tiếp cận đa gen. Một số locus như phức hợp tương hợp mô chủ yếu (MHC) có liên quan đến đáp ứng miễn dịch, nhưng hiệu quả phụ thuộc mầm bệnh, môi trường và nền di truyền. Do đó, việc khai thác marker cho nhóm tính trạng này cần được đặt trong chương trình chọn giống toàn diện, kết hợp ghi chép năng suất, dịch tễ, phả hệ và dữ liệu genome (Muir và Aggrey, 2003; Fulton, 2006; Fulton, 2020).

4. CÔNG NGHỆ TẠO VÀ DUY TRÌ DÒNG NỀN MANG GEN LẶN

Phương pháp truyền thống gồm lai gần có kiểm soát, chọn lọc kiểu hình, lai thử và ghi chép phả hệ. Lai gần giúp tăng tỷ lệ đồng hợp, nhưng cũng làm tăng nguy cơ suy giảm sức sống do cận huyết. Vì vậy, chương trình tạo dòng nền cần có quy mô quần thể đủ lớn, kiểm soát hệ số cận huyết, loại thải cá thể mang bất lợi nghiêm trọng và duy trì đàn hạt nhân qua nhiều gia đình. Phép lai thử vẫn có giá trị thực tiễn khi marker chưa sẵn có hoặc khi cần kiểm chứng tương tác nền di truyền.

Công nghệ phân tử làm tăng độ chính xác và rút ngắn thời gian chọn lọc. Chọn lọc nhờ marker (marker-assisted selection, MAS) đặc biệt hữu ích với tính trạng đơn gen/ít gen như TYR, PMEL hoặc K/k+. Genotyping SNP, giải trình tự thế hệ mới và cơ sở dữ liệu biến dị genome cho phép xác định kiểu gen ngay ở giai đoạn sớm, tránh chờ biểu hiện kiểu hình. Với tính trạng đa gen, chọn lọc hệ gen (genomic selection, GS) có lợi thế hơn MAS đơn marker vì sử dụng đồng thời thông tin hàng nghìn marker trên toàn genome (Goddard và Hayes, 2007; Fulton, 2020; Tan và ctv., 2022).

Quy trình đề xuất cho dòng mái nền mang alen lặn gồm: (i) xác định mục tiêu thị trường và locus cần khai thác; (ii) chọn nguồn vật liệu có giá trị di truyền và thích nghi; (iii) kiểm tra kiểu gen bằng marker hoặc lai thử; (iv) tạo và duy trì các gia đình đồng hợp lặn, đồng thời kiểm soát cận huyết; (v) lai với dòng trống đã cố định alen trội/alen bổ trợ; (vi) đánh giá F1 về kiểu hình, năng suất, đồng đều và sức sống; (vii) kiểm tra phân ly F2 để đánh giá khả năng bảo vệ tổ hợp lai; và (viii) lưu trữ dữ liệu phả hệ, kiểu gen và năng suất để cải tiến liên tục. CRISPR/Cas9 có thể là công cụ nghiên cứu chức năng gen, nhưng chưa nên xem là khuyến nghị thương mại phổ biến khi khung pháp lý, an toàn sinh học và chấp nhận thị trường còn khác nhau giữa quốc gia.

5. ỨNG DỤNG TRONG THƯƠNG MẠI HÓA GIỐNG GÀ

Ứng dụng trực tiếp nhất của alen lặn là đồng nhất hóa đàn F1. Khi một dòng nền mang kiểu gen lặn đã cố định được lai với dòng đối ứng đã được kiểm chứng, sản phẩm thương phẩm có thể đồng nhất về màu lông, kiểu nhận dạng hoặc tốc độ mọc lông. Tính đồng nhất giúp chuẩn hóa quản lý nuôi, nâng cao nhận diện thương hiệu và giảm rủi ro nhầm lẫn trong chuỗi giống. Đây là cơ sở khoa học của nhiều hệ thống lai nhiều dòng trong chăn nuôi gia cầm hiện đại, mặc dù chi tiết di truyền của từng công ty thường là bí mật kinh doanh.

Gen lặn cũng hỗ trợ bảo vệ bí mật di truyền của dòng gốc. Khi người nuôi tự nhân F1 x F1, các alen sẽ tái tổ hợp và phân ly ở F2; kết quả là kiểu hình và năng suất khó duy trì như đàn F1 ban đầu, nhất là với tổ hợp nhiều locus. Cơ chế này không thay thế bảo hộ pháp lý về giống, nhưng tạo hàng rào sinh học làm giảm hiệu quả sao chép giống thương mại. Cần nhấn mạnh rằng bảo vệ thương mại phải đi kèm đạo đức nghiên cứu, minh bạch thông tin sản phẩm và trách nhiệm bảo tồn nguồn gen.

Trong bối cảnh Việt Nam, gà màu và gà thả vườn có thị hiếu rõ về màu lông, màu chân, chất lượng thịt và khả năng thích nghi. Do đó, chiến lược hợp lý không phải thay thế giống bản địa bằng dòng ngoại, mà là xây dựng dòng nền nội địa hoặc dòng lai nền có kiểm soát, vừa khai thác đặc điểm nhận dạng được thị trường chấp nhận, vừa cải thiện năng suất và giữ đa dạng di truyền. Các nghiên cứu về gà Việt Nam cho thấy nguồn gen bản địa có tính đa dạng và cấu trúc di truyền đáng chú ý, cần được sử dụng bền vững thay vì khai thác ngắn hạn (Berthouly và ctv., 2009; Berthouly-Salazar và ctv., 2010; Cuc và ctv., 2025).

6. THỰC TIỄN VÀ TRIỂN VỌNG ỨNG DỤNG TẠI VIỆT NAM

Việt Nam có nhu cầu lớn về con giống gà màu, gà thả vườn và gà bản địa cải tiến. Các hệ thống sản xuất hiện nay cần đàn giống đồng nhất hơn, có khả năng truy xuất, giảm phụ thuộc nhập khẩu và phù hợp quy mô doanh nghiệp vừa/nhỏ. Trong bối cảnh đó, gen lặn và marker liên kết có thể trở thành công cụ kỹ thuật để chuẩn hóa dòng nền, kiểm tra chất lượng F1 và phát triển sản phẩm có bản sắc thị trường.

Hướng nghiên cứu ưu tiên gồm: xây dựng bộ dữ liệu kiểu hình và genome cho các giống gà nội/địa phương; xác định locus nhận dạng có giá trị thương phẩm nhưng không gây bất lợi năng suất; thiết lập đàn hạt nhân với phả hệ điện tử; ứng dụng MAS cho tính trạng đơn gen và GS cho tính trạng năng suất; hợp tác viện – trường – doanh nghiệp trong thử nghiệm tổ hợp lai tại nhiều vùng sinh thái. Đối với doanh nghiệp, cần chuyển từ chọn lọc kiểu hình sang quản lý dữ liệu, kiểm tra kiểu gen định kỳ và đánh giá F1/F2 trước khi đưa ra thị trường.

Thách thức chủ yếu là quy mô quần thể nền còn nhỏ, thiếu dữ liệu genome chuẩn hóa, chi phí xét nghiệm, nguy cơ cận huyết, thiếu cơ chế bảo hộ giống hiệu quả và khác biệt giữa mục tiêu bảo tồn với mục tiêu thương mại. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy bảo tồn nguồn gen gia cầm cần kết hợp in situ, ex situ và sử dụng bền vững trong sản xuất, bởi nhiều dòng gia cầm rất khó bảo tồn nếu không duy trì quần thể sống (FAO, 2007; Hoffmann, 2009; Fulton, 2006).

7. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Gen lặn là công cụ di truyền có giá trị trong chọn tạo và thương mại hóa giống gà, đặc biệt đối với tính trạng nhận dạng, kiểm soát kiểu hình F1, phân biệt giới tính sớm và bảo vệ tổ hợp lai. Tuy nhiên, hiệu quả của chiến lược này phụ thuộc vào việc cố định alen mục tiêu, kiểm chứng kiểu gen, kiểm soát cận huyết và đánh giá toàn diện năng suất – sức sống – tính thích nghi. Không nên mở rộng kết luận từ một locus đơn gen sang các tính trạng đa gen nếu thiếu dữ liệu thực nghiệm.

Khuyến nghị cho nghiên cứu và doanh nghiệp giống gia cầm Việt Nam gồm: (1) xây dựng ngân hàng dữ liệu phả hệ, kiểu hình và kiểu gen cho các dòng gà nội và gà màu chủ lực; (2) ưu tiên MAS cho locus đơn gen có giá trị nhận dạng hoặc phân biệt giới tính, đồng thời phát triển GS cho tính trạng năng suất; (3) thiết kế chương trình tạo dòng nền với quy mô đủ lớn và kiểm soát cận huyết; (4) đánh giá F1 và F2 trước thương mại hóa để xác định mức đồng nhất và phân ly; (5) gắn chọn giống thương mại với bảo tồn nguồn gen bản địa, minh bạch nguồn gốc và bảo hộ giống hợp pháp.

Bảng 1. Một số nhóm tính trạng/locus di truyền có tiềm năng ứng dụng trong chọn giống gà

Nhóm tính trạng/locus

Cơ chế/kiểu di truyền Ứng dụng Hạn chế

Yêu cầu kiểm chứng

TYR – trắng lặn Tự nhiễm sắc thể, lặn Tạo nền trắng lặn, kiểm soát màu F1 Có thể bị che bởi locus khác Marker TYR, lai thử
PMEL – trắng trội/Dun/Smoky Tự nhiễm sắc thể, trội/alen đa dạng Kiểm soát màu trắng/nhạt Không phải gen lặn; dễ nhầm với trắng lặn Marker PMEL
K/k+ – mọc lông Liên kết Z; K chậm, k+ nhanh Phân biệt giới tính sớm Cần tổ hợp bố mẹ đúng Marker vùng K, kiểm tra gà 1 ngày tuổi
CDKN2A/B – vằn liên kết giới tính Liên kết Z, phụ thuộc nền màu Nhận dạng giới tính/dòng trong một số tổ hợp Không phù hợp mọi nền màu Marker và thử nghiệm tổ hợp
MHC/marker sức sống Đa gen, tương tác môi trường Hỗ trợ chọn sức khỏe, thích nghi Không quyết định đơn lẻ Dữ liệu dịch tễ, genome, thử nghiệm hiện trường

Bảng 2. So sánh phương pháp truyền thống và công nghệ phân tử trong tạo dòng mang alen lặn

Tiêu chí

Truyền thống

Công nghệ phân tử

Khuyến nghị

Cơ sở chọn lọc Kiểu hình, phả hệ, lai thử Marker, SNP, WGS/NGS Kết hợp cả hai
Thời gian Dài, cần nhiều thế hệ Rút ngắn do biết kiểu gen sớm Ưu tiên marker với locus đơn gen
Độ chính xác Phụ thuộc biểu hiện kiểu hình Cao nếu marker nhân quả/liên kết chặt Xác nhận bằng F1/F2
Chi phí Thấp lúc đầu, cao do nuôi thử Chi phí xét nghiệm nhưng giảm sai chọn Tối ưu theo quy mô đàn
Rủi ro Cận huyết, nhầm kiểu gen Marker không phù hợp nền di truyền Theo dõi đa dạng và kiểm tra định kỳ

 Hình 1. Sơ đồ lai dòng mái đồng hợp lặn với dòng trống mang alen trội đã cố định và cảnh báo phân ly F2

Hình 2. Quy trình chọn tạo và kiểm soát dòng nền mang gen lặn từ nguồn vật liệu đến sản phẩm thương mại

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Anders R Hellström, Elisabeth Sundström, Ulrika Gunnarsson, Bertrand Bed’Hom, Michele Tixier-Boichard, Christa F Honaker, Anna-Stina Sahlqvist, Per Jensen, Olle Kämpe, Paul B Siegel, Susanne Kerje, Leif Andersson. (2010). Sex-linked barring in chickens is controlled by the CDKN2A/B tumour suppressor locus. Pigment Cell & Melanoma Research, 23(4), 521-530. https://doi.org/10.1111/j.1755-148X.2010.00700.x
  2. Ben Dorshorst, Anna-Maja Molin, Carl-Johan Rubin, Anna M. Johansson, Lina Stro¨mstedt, Manh-Hung Pham, Chih-Feng Chen, Finn Hallbo¨o¨k, Chris Ashwell, Leif Andersson. (2011). A complex genomic rearrangement involving the endothelin 3 locus causes dermal hyperpigmentation in the chicken. PLoS Genetics, December 20117(12):e1002412. DOI:10.1371/journal.pgen.1002412
  3. C Berthouly, G Leroy, T Nhu Van, H Hoang Thanh, B Bed’Hom, B Trong Nguyen, Chi C Vu, F Monicat, M Tixier-Boichard, E Verrier, J-C Maillard, X Rognon. (2009). Genetic analysis of local Vietnamese chickens provides evidence of gene flow from wild to domestic populations. BMC Genetics, 10, 1. https://doi.org/10.1186/1471-2156-10-1
  4. C Berthouly-Salazar, X Rognon, T Nhu Van, M Gély, C Vu Chi, M Tixier-Boichard, B Bed’Hom, N Bruneau, E Verrier, JC Maillard & JR Michaux. (2010). Vietnamese chickens: a gate towards Asian genetic diversity. BMC Genetics, 11, 53. https://doi.org/10.1186/1471-2156-11-53
  5. Eunjin Cho, Minjun Kim, Prabuddha Manjula, Sung Hyun Cho, Dongwon Seo, Seung-Sook Lee, Jun Heon Lee. (2021). A retroviral insertion in the tyrosinase (TYR) gene is associated with the recessive white plumage color in the Yeonsan Ogye chicken. J Anim Sci Technol. 2021 Jul 31;63(4):751–758. doi: 10.5187/jast.2021.e71.
  6. Chung-Ming Chang, Jean-Luc Coville, Gérard Coquerelle, David Gourichon, Ahmad Oulmouden, Michèle Tixier-Boichard. (2006). Complete association between a retroviral insertion in the tyrosinase gene and the recessive white mutation in chickens. BMC Genomics, 7, 19. https://doi.org/10.1186/1471-2164-7-19
  7. Crawford, R. D. (Ed.). (1990). Origin and History of Poultry Species. Poultry Breeding and Genetics. Elsevier. Open Journal of Animal Sciences, Vol.8 No.1, January 12, 2018.
  8. Doreen Schwochow Thalmann, Henrik Ring, Elisabeth Sundström, Xiaofang Cao, Mårten Larsson, Susanne Kerje, Andrey Höglund, Jesper Fogelholm, Dominic Wright, Per Jemth, Finn Hallböök, Bertrand Bed’Hom, Ben Dorshorst, Michèle Tixier-Boichard, Leif Andersson. (2017). The evolution of Sex-linked barring alleles in chickens involves both regulatory and coding changes in CDKN2A. PLoS Genetics, 13(4), e1006665. https://doi.org/10.1371/journal.pgen.1006665
  9. Ngo Thi Kim Cuc, Esatu, W., Hoang Hai Hoa, Vu Chi Thien, Nguyen Cong Dinh, Ninh Thi Huyen, Tran Trung Thong, Pham Van Son, Ngo Thi Le Quyen, Unger, F. and Dessie (2025). Monograph on indigenous chicken breeds/ecotypes in Vietnam. CGIAR/ILRI. International Livestock Research Institute (ILRI)ISBN: 92–9146–847–9. May 2025.
  10. Falconer, D. S., & Mackay, T. F. C. (1996). Introduction to Quantitative Genetics. 4th Edition, Addison Wesley Longman, Harlow. American Journal of Plant Sciences, Vol.7 No.10, July 22, 2016.
  11. FAO. (2007). The State of the World’s Animal Genetic Resources for Food and Agriculture. Food and Agriculture Organization of the United Nations.
  12. Fulton, J. E. (2006). Avian genetic stock preservation: an industry perspective. Poultry Science, 85(2), 227-231. https://doi.org/10.1093/ps/85.2.227
  13. Fulton, J. E. (2020). Application of genomic selection in commercial egg-type chickens. Animal Frontiers, 10(1), 31-38. https://doi.org/10.1093/af/vfz052
  14. Goddard, M. E., & Hayes, B. J. (2007). Genomic selection. Journal of Animal Breeding and Genetics, 124(6), 323-330. https://doi.org/10.1111/j.1439-0388.2007.00702.x
  15. Hoffmann, I. (2009). The global plan of action for animal genetic resources and the conservation of poultry genetic resources. World’s Poultry Science Journal, 65(2), 286-297. https://doi.org/10.1017/S0043933909000229
  16. Keiji Kinoshita, Toyoko Akiyama, Makoto Mizutani, Ai Shinomiya, Akira Ishikawa, Hassan Hassan Younis, Masaoki Tsudzuki, Takao Namikawa, Yoichi Matsuda. (2014). Endothelin receptor B2 is responsible for the tyrosinase-independent recessive white plumage mutation in the chicken. PLoS ONE, 9(1), e86361. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0086361
  17. Susanne Kerje, Preety Sharma, Ulrika Gunnarsson, Hyun Kim, Sonchita Bagchi, Robert Fredriksson, Karin Schütz, Per Jensen, Gunnar von Heijne, Ron Okimoto, Leif Andersson. (2004). The Dominant white, Dun and Smoky color variants in chicken are associated with insertion/deletion polymorphisms in the PMEL17 gene. Genetics, 168(3), 1507-1518. https://doi.org/10.1534/genetics.104.027995
  18. Muir, W. M., & Aggrey, S. E. (Eds.). (2003). Poultry Genetics, Breeding and Biotechnology. CABI Publishing. https://doi.org/10.1079/9780851996608.0000
  19. Qingmiao Shen, Junying Li, Haigang Bao and Changxin Wu. (2023). Identification of Duplication Genotypes of the Feathering Rate Gene in Chicken by a Multiplex PCR Following Electrophoresis and/or Sanger Sequencing. Animals 2023, 13(6), 1091; https://doi.org/10.3390/ani13061091.
  20. Smyth, J. R. (1990). Genetics of plumage, skin and eye pigmentation in chickens. In R. D. Crawford (Ed.), Poultry Breeding and Genetics (pp. 109-167). Elsevier: Amsterdam; 1990.
  21. Ulrika Gunnarsson, Anders R Hellström, Michele Tixier-Boichard, Francis Minvielle, Bertrand Bed’hom, Shin’ichi Ito, Per Jensen, Annemieke Rattink, Addie Vereijken, Leif Andersson. (2007). Mutations in SLC45A2 cause plumage color variation in chicken and Japanese quail. Genetics, 175(2), 867-877. https://doi.org/10.1534/genetics.106.063107
  22. Xiaodong Tan, Ranran Liu, Wei Li, Maiqing Zheng, Dan Zhu, Dawei Liu, Furong Feng, Qinghe Li, Li Liu, Jie Wen, Guiping Zhao. (2022). Assessment the effect of genomic selection and detection of selective sweeps in broilers. Poultry Science, Volume 101, Issue 6, June 2022, 101856. https://doi.org/10.1016/j.psj.2022.101856.
  23. Wang, H., Chen, X., Li, H., Wang, J., & Zhang, L. (2022). Candidate pigmentation genes related to feather color variation in chickens. Frontiers in Genetics, 13, 985228. https://doi.org/10.3389/fgene.2022.985228
  24. Zhuang, Z., Li, M., Xie, M., Xu, M., Li, S., & Nie, Q. (2023). Genetic diversity and breed identification of Chinese and Vietnamese chicken populations using genome-wide SNP markers. Frontiers in Genetics, 14, 1184331. https://doi.org/10.3389/fgene.2023.1184331

 

TS. Lê Thanh Hải – Phân viện Chăn nuôi và Thú y Nam Bộ