PHÂN BIỆT GIỚI TÍNH PHÔI GIA CẦM TRONG TRỨNG-TIẾN BỘ CÔNG NGHỆ HƯỚNG TỚI PHÚC LỢI ĐỘNG VẬT VÀ SẢN XUẤT BỀN VỮNG

TÓM TẮT

Phân biệt giới tính phôi gia cầm trong trứng, đang trở thành một hướng đổi mới quan trọng trong ngành sản xuất trứng hiện đại nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về phúc lợi động vật, hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững. Công nghệ này cho phép xác định giới tính phôi trước khi trứng nở, qua đó góp phần thay thế thực hành loại bỏ gà trống một ngày tuổi trong các dòng gà chuyên trứng. Bài viết tổng quan cơ sở sinh học của xác định giới tính phôi gia cầm, đặc biệt là hệ nhiễm sắc thể ZZ/ZW, sự khác biệt về chỉ dấu di truyền, hormone, đặc điểm hình thái và tín hiệu quang học trong quá trình phát triển phôi. Các nhóm công nghệ chính được phân tích bao gồm phương pháp xâm lấn dựa trên lấy mẫu dịch phôi và phân tích marker sinh học, cũng như phương pháp không xâm lấn sử dụng ảnh siêu phổ, quang phổ cận hồng ngoại, cộng hưởng từ, thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo. Bài viết cũng thảo luận giá trị khoa học, kinh tế và phúc lợi động vật của in-ovo sexing, đồng thời chỉ ra các thách thức về độ chính xác, thời điểm phát hiện, tốc độ xử lý, chi phí, khả năng tự động hóa và tính thích ứng với các giống gia cầm khác nhau. Đối với Việt Nam, công nghệ này mở ra triển vọng phát triển ngành gia cầm theo hướng chính xác, nhân đạo và bền vững hơn, nhưng cần được triển khai thận trọng thông qua nghiên cứu cơ bản, xây dựng dữ liệu phôi bản địa, thử nghiệm công nghệ và hợp tác giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp.

 Từ khóa: in-ovo sexing; phôi gia cầm; công nghệ sinh học gia cầm; phúc lợi động vật; xác định giới tính phôi; trí tuệ nhân tạo.

ABSTRACT

In-ovo sexing has emerged as a significant technological innovation in modern egg production, driven by increasing concerns over animal welfare, ethical production, resource efficiency, and sustainability. This technology enables the determination of poultry embryo sex before hatching, thereby offering a practical alternative to the routine culling of day-old male chicks in layer production systems. This review synthesizes the biological foundations of poultry embryo sex determination, with particular emphasis on the ZZ/ZW sex chromosome system, sex-specific genetic markers, hormonal profiles, embryonic morphology, and optical or physiological signals generated during embryonic development. Current technological approaches are critically discussed, including invasive methods based on embryonic fluid sampling and biomarker analysis, as well as non-invasive techniques such as hyperspectral imaging, near-infrared spectroscopy, magnetic resonance imaging, computer vision, and artificial intelligence-assisted classification. The review further evaluates the scientific, economic, and animal welfare implications of in-ovo sexing, while highlighting major challenges related to detection time, accuracy, processing speed, cost, automation, biosecurity, and adaptability across different poultry breeds and production conditions. In the Vietnamese context, in-ovo sexing represents a promising opportunity to promote a more precise, humane, and sustainable poultry industry. However, successful adoption will require stepwise implementation through fundamental research, validation of suitable technologies, development of local embryo datasets, and strengthened collaboration among research institutions, universities, hatcheries, and poultry enterprises.

Keywords: in-ovo sexing; poultry embryo; poultry biotechnology; animal welfare; embryo sex determination; artificial intelligence.

 

  1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong những năm gần đây, ngành gia cầm thế giới đang chứng kiến một thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận đối với sản xuất trứng thương phẩm, đặc biệt sau khi nhiều nước châu Âu siết chặt quy định liên quan đến loại bỏ gà trống một ngày tuổi. Nếu trước đây hiệu quả kinh tế chủ yếu được đánh giá thông qua năng suất đẻ, tỷ lệ nở, chi phí thức ăn và quy mô đàn, thì hiện nay các tiêu chí về phúc lợi động vật, trách nhiệm xã hội, phát thải môi trường và tính minh bạch của chuỗi sản xuất ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc. Trong bối cảnh đó, công nghệ phân biệt giới tính gia cầm trong trứng, thường được gọi là in-ovo sexing, nổi lên như một hướng đổi mới có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Công nghệ này cho phép xác định giới tính phôi ngay trong quá trình ấp, trước khi trứng nở, qua đó góp phần thay thế thực hành loại bỏ gà trống một ngày tuổi trong ngành sản xuất trứng.

Vấn đề gà trống một ngày tuổi không phải là hiện tượng cá biệt mà là hệ quả sinh học-kinh tế của quá trình chuyên hóa giống gia cầm hiện đại. Các dòng gà chuyên trứng được chọn lọc mạnh theo hướng tăng năng suất đẻ, chất lượng vỏ trứng và hiệu quả sử dụng thức ăn cho mục tiêu sản xuất trứng. Ngược lại, gà trống thuộc các dòng này thường không đạt hiệu quả tăng trưởng và tỷ lệ thân thịt tương đương gà thịt thương phẩm. Vì vậy, chúng ít có giá trị kinh tế trong chuỗi sản xuất thịt, dẫn tới việc bị loại bỏ ngay sau khi nở ở nhiều hệ thống sản xuất. Thực hành này đã làm dấy lên tranh luận đạo đức kéo dài, đặc biệt tại các quốc gia có tiêu chuẩn phúc lợi động vật cao và người tiêu dùng nhạy cảm với nguồn gốc sản phẩm (Bruijnis và ctv, 2015; Krautwald-Junghanns và ctv, 2018).

In-ovo sexing có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một kỹ thuật phân loại trứng. Đây là điểm giao thoa giữa sinh học phát triển phôi, di truyền học giới tính, công nghệ cảm biến, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và quản trị chuỗi sản xuất. Về mặt kỹ thuật, công nghệ phải nhận diện được khác biệt sinh học giữa phôi trống và phôi mái ở thời điểm đủ sớm, với độ chính xác cao, tốc độ phù hợp dây chuyền ấp nở công nghiệp và không làm giảm tỷ lệ nở của trứng giữ lại. Về mặt xã hội, công nghệ phải thuyết phục được người tiêu dùng rằng sản phẩm trứng được tạo ra theo phương thức nhân đạo hơn. Về mặt kinh tế, công nghệ phải có chi phí chấp nhận được để có thể tích hợp vào các cơ sở ấp nở quy mô lớn.

  1. NỀN TẢNG SINH HỌC CỦA XÁC ĐỊNH GIỚI TÍNH PHÔI GIA CẦM

Cơ sở sinh học quan trọng nhất của in-ovo sexing nằm ở hệ xác định giới tính ZZ/ZW của gia cầm. Khác với động vật có vú, trong đó con đực mang cặp nhiễm sắc thể XY và con cái mang XX, ở gia cầm con trống mang cặp nhiễm sắc thể ZZ, còn con mái mang cặp ZW. Sự hiện diện của nhiễm sắc thể W là dấu hiệu di truyền đặc trưng cho phôi mái. Đặc điểm này tạo nền tảng cho các phương pháp sinh học phân tử, đặc biệt là PCR, qPCR hoặc các hệ thống khuếch đại acid nucleic nhanh nhằm phát hiện trình tự đặc hiệu của nhiễm sắc thể W trong mẫu dịch phôi.

Tuy nhiên, xác định giới tính phôi không chỉ dựa vào DNA. Trong quá trình phát triển phôi, sự biệt hóa tuyến sinh dục, thay đổi biểu hiện gene và hoạt động nội tiết tạo ra những khác biệt sinh học có thể đo lường được giữa phôi trống và phôi mái. Ở một số thời điểm của quá trình ấp, nồng độ hormone hoặc tiền chất hormone trong dịch phôi có thể khác nhau theo giới tính. Các chỉ dấu này là nền tảng cho nhóm công nghệ dựa trên phân tích hormone và marker sinh hóa. Điểm mạnh của hướng tiếp cận này là phản ánh trạng thái phát triển sinh lý của phôi, nhưng thách thức nằm ở sự biến động theo giống, tuổi phôi, điều kiện ấp và phương pháp lấy mẫu.

Một hướng tiếp cận khác dựa trên sự khác biệt về đặc điểm quang học, hình thái và sinh lý của phôi trong trứng. Khi phôi phát triển, hệ mạch máu, mật độ mô, sắc tố, chuyển động phôi và cấu trúc túi noãn có thể tạo ra các tín hiệu hình ảnh hoặc quang phổ khác nhau. Những tín hiệu này thường rất tinh vi, khó nhận biết bằng quan sát thông thường, nhưng có thể được khai thác bằng ảnh siêu phổ (hyperspectral imaging, HSI), quang phổ cận hồng ngoại (near-infrared spectroscopy, NIRS), chụp cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging, MRI) hoặc camera tốc độ cao (high-speed camera) kết hợp với thuật toán học máy (machine learning algorithms). Chính sự phát triển của cảm biến, xử lý ảnh và trí tuệ nhân tạo đã mở ra triển vọng lớn cho các phương pháp xác định giới tính phôi trong trứng không xâm lấn (non-invasive in-ovo sexing methods), vốn được xem là hướng đi phù hợp với dây chuyền ấp nở hiện đại nhờ khả năng giảm tổn thương phôi, hạn chế can thiệp thủ công và tăng tiềm năng tự động hóa trong sản xuất quy mô lớn (Corion và ctv, 2023; Xu và ctv, 2025).

  1. CÁC HƯỚNG CÔNG NGHỆ NỔI BẬT

Nhóm công nghệ xâm lấn là hướng tiếp cận được thương mại hóa sớm nhất trong lĩnh vực in-ovo sexing. Quy trình điển hình bao gồm tạo một lỗ rất nhỏ trên vỏ trứng, thường tại vùng buồng khí, lấy một lượng nhỏ dịch phôi hoặc dịch allantoic, sau đó phân tích bằng phương pháp hóa sinh, miễn dịch, khối phổ hoặc sinh học phân tử. Các hệ thống như Seleggt, In Ovo – Ella và Plantegg đại diện cho các cách tiếp cận khác nhau trong nhóm này. Seleggt khai thác chỉ dấu nội tiết, In Ovo sử dụng các marker sinh học được tối ưu hóa theo quy trình tự động, trong khi Plantegg tập trung vào phát hiện dấu hiệu di truyền liên quan nhiễm sắc thể W.

Ưu điểm nổi bật của công nghệ xâm lấn là cơ sở sinh học rõ ràng và độ chính xác thường cao. Khi marker được lựa chọn tốt, đặc biệt là marker di truyền, khả năng phân biệt phôi trống và phôi mái có thể đạt mức rất đáng tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường sản xuất, nơi sai số phân loại có thể gây thiệt hại kinh tế và làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc tạo lỗ trên vỏ trứng làm phát sinh các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về vô trùng, đóng kín vỏ trứng, kiểm soát nhiễm khuẩn và duy trì tỷ lệ nở. Nếu quy trình không được tự động hóa và chuẩn hóa tốt, lợi ích của công nghệ có thể bị giảm bởi chi phí vận hành và nguy cơ ảnh hưởng đến sức sống phôi.

Nhóm công nghệ không xâm lấn đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ vì có khả năng giảm thiểu can thiệp trực tiếp vào trứng. Thay vì lấy mẫu dịch phôi, hệ thống sử dụng ánh sáng, hình ảnh, trường từ hoặc các tín hiệu vật lý khác để thu thập dữ liệu từ bên ngoài vỏ trứng. Hyperspectral imaging là một trong những hướng triển vọng vì có thể ghi nhận phổ phản xạ hoặc truyền qua ở nhiều bước sóng, từ đó phát hiện các khác biệt rất nhỏ về cấu trúc phôi, mạch máu hoặc thành phần quang học. Khi dữ liệu phổ được phân tích bằng mô hình học máy, hệ thống có thể phân loại giới tính phôi với tốc độ cao và ít ảnh hưởng đến tỷ lệ nở.

Công nghệ MRI kết hợp trí tuệ nhân tạo đại diện cho một cấp độ hình ảnh sâu hơn. MRI có khả năng tạo ảnh cấu trúc bên trong trứng dựa trên đặc tính cộng hưởng của các mô mềm mà không cần mở vỏ trứng. Khi được kết hợp với thuật toán học sâu, hình ảnh MRI có thể cung cấp thông tin về hình thái phôi, vị trí túi noãn, cấu trúc mạch máu và các đặc điểm phát triển liên quan đến giới tính. Ưu thế của hướng tiếp cận này là không xâm lấn và có thể áp dụng cho nhiều loại trứng khác nhau. Tuy vậy, chi phí thiết bị, yêu cầu kỹ thuật cao và nhu cầu tích hợp vào dây chuyền công nghiệp là những rào cản quan trọng.

Bên cạnh đó, các hệ thống thị giác máy tính (computer vision), quang phổ cận hồng ngoại (near-infrared spectroscopy, NIRS), quang phổ Raman (Raman spectroscopy), quang phổ huỳnh quang (fluorescence spectroscopy), khuếch đại đẳng nhiệt qua trung gian vòng lặp (loop-mediated isothermal amplification, LAMP) và khuếch đại polymerase tái tổ hợp (recombinase polymerase amplification, RPA) cũng đang được nghiên cứu nhằm rút ngắn thời gian xét nghiệm, giảm chi phí và tăng khả năng ứng dụng thực tế (Galli và ctv, 2018; Corion và ctv, 2023; Zhang và ctv, 2025). Trong tương lai, một hệ thống xác định giới tính phôi trong trứng (in-ovo sexing) hiệu quả có thể không chỉ dựa vào một loại tín hiệu đơn lẻ mà sẽ kết hợp nhiều lớp dữ liệu, bao gồm hình ảnh, phổ ánh sáng, dữ liệu ấp và đặc điểm giống/mô hình học máy. Cách tiếp cận đa phương thức này có thể cải thiện độ chính xác, tăng khả năng thích ứng với nhiều dòng gà và giảm phụ thuộc vào điều kiện sản xuất cụ thể.

  1. GIÁ TRỊ KHOA HỌC, KINH TẾ VÀ PHÚC LỢI ĐỘNG VẬT

Từ góc nhìn phúc lợi động vật, in-ovo sexing được xem là một trong những giải pháp thực tế nhất để giảm hoặc thay thế việc tiêu hủy gà trống một ngày tuổi. Ý nghĩa của công nghệ này nằm ở khả năng can thiệp trước khi gà con nở, từ đó giảm thiểu những tranh luận đạo đức liên quan đến xử lý động vật sống sau nở. Tuy nhiên, thời điểm xác định giới tính có vai trò rất quan trọng. Công nghệ càng xác định được giới tính sớm trong quá trình ấp thì giá trị phúc lợi càng cao, đặc biệt khi xét đến sự hình thành và hoàn thiện của hệ thần kinh phôi. Vì vậy, xu hướng nghiên cứu hiện nay không chỉ là nâng cao độ chính xác, mà còn là dịch chuyển thời điểm xác định giới tính về các giai đoạn sớm hơn của quá trình phát triển.

Về kinh tế, in-ovo sexing giúp tối ưu hóa nguồn lực trong chuỗi ấp nở. Khi xác định được trứng chứa phôi mái, cơ sở sản xuất có thể giảm lãng phí năng lượng, không gian máy ấp, nhân công, vaccine, vật tư thú y và chi phí vận chuyển. Những trứng chứa phôi trống sau phân loại có thể được xử lý theo quy định để phục vụ các mục đích phụ trợ phù hợp như nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hoặc sản phẩm công nghiệp sinh học. Mức độ lợi ích kinh tế phụ thuộc vào giá thiết bị, tốc độ xử lý, độ chính xác, quy mô cơ sở ấp nở và khả năng thị trường chấp nhận mức giá cao hơn cho sản phẩm trứng không gắn với thực hành tiêu hủy gà trống sơ sinh.

Từ góc độ quản trị ngành, in-ovo sexing góp phần thúc đẩy chăn nuôi chính xác. Công nghệ này buộc các cơ sở ấp nở phải quản lý dữ liệu phôi, điều kiện ấp, nguồn gốc giống, tỷ lệ nở và kết quả phân loại một cách hệ thống hơn. Khi dữ liệu được tích lũy đủ lớn, các doanh nghiệp có thể tối ưu quy trình dựa trên phân tích số, dự báo chất lượng lô trứng và kiểm soát biến động sản xuất. Đây là bước chuyển quan trọng từ mô hình chăn nuôi dựa nhiều vào kinh nghiệm sang mô hình chăn nuôi dựa trên dữ liệu.

  1. NHỮNG THÁCH THỨC CẦN ĐƯỢC NHÌN NHẬN THẬN TRỌNG

Mặc dù in-ovo sexing có nhiều triển vọng, cần tránh nhìn nhận công nghệ này như một giải pháp đơn giản hoặc có thể áp dụng đồng loạt trong mọi điều kiện sản xuất. Thách thức đầu tiên là sự khác biệt giữa hiệu quả trong phòng thí nghiệm và hiệu quả trong dây chuyền công nghiệp. Trong thực tế sản xuất, trứng khác nhau về kích thước, màu vỏ, độ dày vỏ, tuổi bảo quản, độ sạch bề mặt, giống, tuổi đàn bố mẹ và điều kiện ấp. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tín hiệu đo, độ chính xác của mô hình AI và tỷ lệ nở sau phân loại.

Thách thức thứ hai là yêu cầu về tốc độ và chi phí. Một nhà ấp công nghiệp có thể xử lý hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn trứng mỗi ngày. Do đó, công nghệ in-ovo sexing không chỉ cần chính xác mà còn phải đủ nhanh, ổn định, dễ bảo trì và không tạo nút thắt trong dây chuyền. Một hệ thống có độ chính xác cao nhưng tốc độ thấp hoặc chi phí xét nghiệm quá lớn sẽ khó được thương mại hóa rộng rãi; các tổng quan gần đây cũng nhấn mạnh rằng chưa có một công nghệ đơn lẻ nào đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu công nghiệp về độ chính xác, thời điểm phát hiện, tốc độ và chi phí (Corion và ctv, 2023; Xu và ctv, 2025). Ngược lại, một hệ thống tốc độ cao nhưng sai số phân loại lớn sẽ khó đáp ứng yêu cầu kinh tế và phúc lợi.

Thách thức thứ ba liên quan đến tính phổ quát của công nghệ. Nhiều thuật toán hình ảnh hoặc phổ học được huấn luyện trên một số giống, màu vỏ hoặc điều kiện ấp cụ thể. Khi chuyển sang giống khác hoặc thị trường khác, mô hình có thể cần hiệu chuẩn lại. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia có hệ thống giống đa dạng, bao gồm cả gà lông màu, gà bản địa, gà lai và các dòng nhập nội. Vì vậy, việc xây dựng cơ sở dữ liệu phôi gia cầm theo điều kiện địa phương là điều kiện cần để phát triển các giải pháp phù hợp.

  1. TRIỂN VỌNG ĐỐI VỚI VIỆT NAM

Đối với Việt Nam, in-ovo sexing hiện chưa phải là yêu cầu pháp lý bắt buộc trong sản xuất trứng thương phẩm. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm, hội nhập thị trường và yêu cầu về truy xuất nguồn gốc đang tạo ra động lực để ngành gia cầm tiếp cận sớm các công nghệ mới. Việt Nam có ngành gia cầm phát triển nhanh, hệ thống giống ngày càng chuyên hóa và nhiều doanh nghiệp đang đầu tư vào chuỗi sản xuất khép kín. Đây là nền tảng thuận lợi để từng bước thử nghiệm các công nghệ phân biệt giới tính phôi trong các cơ sở ấp nở quy mô lớn.

Lộ trình phù hợp với Việt Nam không nhất thiết bắt đầu bằng việc nhập khẩu ngay các hệ thống đắt tiền. Trước hết, cần xây dựng năng lực nghiên cứu trong nước về sinh học phát triển phôi, marker giới tính, kỹ thuật PCR nhanh, hình ảnh phôi và phân tích dữ liệu. Các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp giống có thể phối hợp xây dựng bộ dữ liệu phôi theo giống, màu vỏ, tuổi phôi và điều kiện ấp phổ biến tại Việt Nam. Đây là nền tảng quan trọng để đánh giá xem các công nghệ quốc tế có thể chuyển giao trực tiếp hay cần điều chỉnh cho phù hợp.

Trong giai đoạn ứng dụng thử nghiệm, các phương pháp sinh học phân tử có thể phù hợp cho nghiên cứu, đánh giá độ chính xác và chuẩn hóa marker. Các công nghệ hình ảnh hoặc quang phổ có thể được khảo sát tại các cơ sở ấp nở lớn nhằm đánh giá khả năng tích hợp vào dây chuyền. Về lâu dài, hướng đi triển vọng là phát triển mô hình lai giữa công nghệ nhập khẩu và năng lực nội địa, trong đó thiết bị cảm biến, thuật toán AI và dữ liệu phôi bản địa được kết hợp để tạo ra giải pháp có chi phí hợp lý hơn. Nếu triển khai bài bản, in-ovo sexing có thể trở thành một thành phần quan trọng của chiến lược gia cầm công nghệ cao tại Việt Nam.

Tuy nhiên, Việt Nam cũng cần có cách tiếp cận thận trọng về truyền thông và chính sách. Không nên quảng bá in-ovo sexing như một công nghệ “thần kỳ” có thể giải quyết mọi vấn đề của ngành trứng. Giá trị của công nghệ chỉ phát huy khi đi kèm an toàn sinh học, quản lý giống, kiểm soát chất lượng ấp nở, đào tạo nhân lực và thị trường chấp nhận sản phẩm có giá trị phúc lợi cao hơn. Vì vậy, cần đặt in-ovo sexing trong tổng thể chiến lược phát triển chăn nuôi bền vững, chứ không tách rời khỏi các yếu tố kinh tế-xã hội của ngành.

  1. KẾT LUẬN

Phân biệt giới tính gia cầm trong trứng là một trong những đổi mới công nghệ đáng chú ý nhất của ngành sản xuất trứng hiện đại. Công nghệ này tạo ra khả năng xác định giới tính phôi trước khi nở, góp phần giảm thực hành tiêu hủy gà trống một ngày tuổi, tối ưu nguồn lực sản xuất và nâng cao tiêu chuẩn phúc lợi động vật. Về bản chất, in-ovo sexing là sự hội tụ của nhiều lĩnh vực khoa học, từ di truyền học giới tính, sinh học phát triển phôi đến cảm biến quang học, hình ảnh y sinh, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.

Trong giai đoạn tới, các công nghệ không xâm lấn, tốc độ cao, chi phí hợp lý và có khả năng thích ứng với nhiều giống gia cầm sẽ giữ vai trò trung tâm. Tuy nhiên, nhóm công nghệ xâm lấn dựa trên marker sinh học và di truyền vẫn có giá trị quan trọng nhờ độ chính xác cao và cơ sở sinh học rõ ràng. Sự cạnh tranh giữa các hướng tiếp cận sẽ thúc đẩy cải tiến về thời điểm phát hiện, tốc độ xử lý, độ tin cậy và khả năng thương mại hóa.

Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu và tiếp cận in-ovo sexing không chỉ nhằm bắt kịp xu hướng quốc tế mà còn mở ra cơ hội xây dựng nền gia cầm hiện đại hơn, nhân đạo hơn và có năng lực cạnh tranh cao hơn. Để đạt được điều đó, cần kết hợp nghiên cứu cơ bản, thử nghiệm công nghệ, phát triển dữ liệu phôi trong nước, hợp tác doanh nghiệp-viện trường và xây dựng chính sách phù hợp. Chủ động nắm bắt công nghệ này sẽ giúp ngành gia cầm Việt Nam chuyển từ tư duy sản xuất truyền thống sang mô hình chăn nuôi chính xác, bền vững và có trách nhiệm với xã hội.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Bruijnis M.R.N., Blok V., Stassen E.N. and Gremmen H.G.J. (2015). Moral “lock-in” in responsible innovation: The ethical and social aspects of killing day-old chicks and its alternatives. J. Agr. Env. Ethics, 28: 939-60.
  2. Corion M., Santos S., De Ketelaere B., Spasic D., Hertog M. and Lammertyn J. (2023). Trends in in ovo sexing technologies: Insights and interpretation from papers and patents. J. Ani. Sci. Biotechnol., 14: 102.
  3. Galli R., Preusse G., Schnabel C., Bartels T., Cramer K., Krautwald-Junghanns M.E. and Koch E. (2018). Sexing of chicken eggs by fluorescence and Raman spectroscopy through the shell membrane. PLOS ONE, 13(2), DOI: 10.1371/journal.pone.0192554.
  4. Krautwald-Junghanns M. E., Cramer K., Fischer B., Förster A., Galli R., Kremer F., Mapesa E. U., Meissner S., Preisinger R., Preusse G., Schnabel C., Steiner G. and Bartels T. (2018). Current approaches to avoid the culling of day-old male chicks in the layer industry, with special reference to spectroscopic methods. Poul. Sci., 97(3): 749-57.
  5. Xu S., Long S., Su Z., Hayat K., Xie L., & Pan J. (2025). Egg characteristics assessment as an enabler for in-ovo sexing technology: A review. Biosystems Engineering, 249: 41-57.
  6. Zhang D. and Jacobs L. (2025). Morphology-based in-ovo sexing of chick embryos utilizing a low-cost imaging apparatus and machine learning. Animals, 15(3): 384.

TS. Lê Thanh Hải

Phân viện Chăn nuôi và Thú y Nam bộ